Tiếng Anh vỡ lòng cho người lớn tuổi – Tập 1 – Ngày 1

tieng-anh-vo-long-cho-nguoi-lon-tuoi-ngay-1-tap-1

Beginning English for the elderly – Book 1 – Day 1

Tiếng AnhTừ loạiPhiên âm quốc tếTiếng Việt
Hi (exclamation, noun / thán từ, danh từ)/haɪ /Xin chào
Hello (exclamation, noun / thán từ, danh từ)/həˈloʊ /Xin chào
Bye (exclamation / thán từ)/baɪ /Tạm biệt
Thanks (exclamation / thán từ)/θæŋks /Cảm ơn
Family(noun / danh từ)/ˈfæməli/Gia đình
Dad (noun / danh từ)/dæd /Bố
Mom (noun / danh từ)/mɑm /Mẹ
Brother (noun / danh từ)/ˈbrʌðər /Anh trai
Sister (noun / danh từ)/ˈsɪstər /Chị gái
I (pronoun / đại từ)/aɪ /Tôi
You (pronoun / đại từ)/ju /Bạn
We (pronoun / đại từ)/wi /Chúng tôi
She(pronoun / đại từ)/ʃi/Cô ấy
He(pronoun / đại từ)/hi/Anh ấy
They(pronoun / đại từ)/ðeɪ/Họ
House (noun / danh từ)/haʊs /Ngôi nhà
Houses (plural noun / danh từ số nhiều)/ˈhaʊsəz /Những ngôi nhà
Go(verb / động từ)/goʊ/Đi
Went(past tense verb / động từ quá khứ)/wɛnt/Đã đi
Do(verb / động từ)/du/Làm
Does(verb / động từ)/dʌz/Làm
Did(past tense verb / động từ quá khứ)/dɪd/Đã làm
Have(verb / động từ)/hæv/
Has(verb / động từ)/hæz/
Had(past tense verb / động từ quá khứ)/hæd/Đã có
Want(verb / động từ)/wɑnt/Muốn
Sit(verb / động từ)/sɪt/Ngồi
Stand(verb / động từ)/stænd/Đứng
Lie(verb / động từ)/laɪ/Nằm
Sleep(verb / động từ)/slip/Ngủ
Slept(past tense verb / động từ quá khứ)/slɛpt/Đã ngủ
Drink(verb / động từ)/drɪŋk/Uống
Water(noun / danh từ)/ˈwɔtər/Nước
Eat(verb / động từ)/it/Ăn
Ate(noun / danh từ)/eɪt/Đã ăn
Food(noun / danh từ)/fud/Thức ăn
Fish(noun / danh từ)/fɪʃ/
Hungry(adjective / tính từ)/ˈhʌŋgri/Đói
Thirsty(adjective / tính từ)/ˈθɜrsti/Khát
Dog(noun / danh từ)/dɔg/Con chó
Cat(noun / danh từ)/kæt/Con mèo
Money(noun / danh từ)/ˈmʌni/Tiền
Market(noun / danh từ)/ˈmɑrkət/Chợ
Kitchen(noun / danh từ)/ˈkɪʧən/Bếp
Cook(verb / động từ)/kʊk/Nấu ăn
Yes(exclamation / thán từ)/jɛs/
No(exclamation / thán từ)/noʊ/Không
Morning(noun / danh từ)/ˈmɔrnɪŋ/Buổi sáng
Afternoon(noun / danh từ)/ˌæftərˈnun/Buổi chiều
Evening(noun / danh từ)/ˈivnɪŋ/Buổi tối
Name(noun / danh từ)/neɪm/Tên
It(pronoun / đại từ)/ɪt/
Is(verb tobe / động từ tobe)/ɪz/
Are(verb tobe / động từ tobe)/ɑr/
Was(verb tobe / động từ tobe)/wʌz/Đã là
Were(verb tobe / động từ tobe)/wɜr/Đã là
Not(adverb / trạng từ)/nɑt/Không
A/ An(indefinite article / mạo từ không xác định)/eɪ/ æn/Một
The(definite article / mạo từ xác định)/ði/Cái
Fine(adjective / tính từ)/faɪn/Ổn

See you next day!

 

Nguồn Facebook Thiền Tôn Phật Quang

Luật trí tuệ nhân tạo - Chương VI: Phụ lục

Other posts of the serie

0 Shares